SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐỒNG THÁP
Trường : Lấp Vò 2
Học kỳ 1, năm học 2010-2011
TKB có tác dụng từ: 06/09/2010
BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU
| Giáo viên | Môn học | Lớp | Số tiết |
| Bùi Phú Hữu | Toan | 10A6(4), 12A2(3), | 7 |
| Bùi Phú Hữu | BD TOAN | 10A6(2), | 2 |
| Lê T Mỹ Hằng | Toan | 12A5(2), | 2 |
| Lê T Mỹ Hằng | BD TOAN | 11CB3(1), | 1 |
| Trần T D Thúy | Sinh hoat | 10CB2(1), | 1 |
| Trần T D Thúy | Toan | 10CB2(3), 12CB4(2), | 5 |
| Trần T D Thúy | BD TOAN | 10CB2(1), 12CB4(1), | 2 |
| Nguyễn Th Phước | Toan | 10A1(4), 12A1(3), 12C(2), | 9 |
| Nguyễn Th Phước | BD TOAN | 10A1(1), 12C(2), | 3 |
| Trần Minh Trí | Toan | 11A5(4), 12A3(6), 12A4(5), | 15 |
| Trần Minh Trí | BD TOAN | 11A5(2), 11A1(1), | 3 |
| Trần Hồng Vân | Toan | 11A4(4), | 4 |
| Trần Hồng Vân | BD TOAN | 11A4(2), 12CB6(1), | 3 |
| Nguyễn H T Tâm | Sinh hoat | 10CB5(1), | 1 |
| Nguyễn H T Tâm | Toan | 10CB5(3), | 3 |
| Nguyễn H T Tâm | BD TOAN | 10CB5(1), 11CB2(2), 11CB7(2), | 5 |
| Hùynh Anh Tuấn | Toan | 12CB3(2), | 2 |
| Hùynh Anh Tuấn | BD TOAN | 11CB1(1), 12CB3(2), | 3 |
| Nguyễn Quang Minh | Sinh hoat | 11A2(1), | 1 |
| Nguyễn Quang Minh | Toan | 10CB8(3), 11A2(4), | 7 |
| Nguyễn Quang Minh | BD TOAN | 10CB8(1), 11A2(1), | 2 |
| Nguyễn Thúy Kiều | Sinh hoat | 10A2(1), | 1 |
| Nguyễn Thúy Kiều | Toan | 10A2(4), 10A3(4), 11A3(4), 10B1(3), 10B2(3), | 18 |
| Nguyễn Thúy Kiều | BD TOAN | 10A2(1), 10A3(1), 11A3(2), | 4 |
| Diễm | Toan | 10CB1(3), 10CB4(3), 10CB6(3), 10CB7(3), | 12 |
| Diễm | BD TOAN | 10CB1(2), 10CB4(1), 10CB7(1), | 4 |
| Nguyen Thi My Hanh | Nghe | 11A1(3), | 3 |
| Nguyen Thi Loan Duyen | Tin hoc | 10CB5(2), 10CB6(2), 10CB7(2), 10CB8(2), 10CB9(2), 10C10(2), | 12 |
| Nguyen Thi Loan Duyen | Nghe | 11CB1(3), 11CB2(3), | 6 |
| Nguyen Van Tuan | Tin hoc | 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), | 12 |
| Le Huu Tho | Nghe | 11CB3(3), 11CB4(3), | 6 |
| Le Minh Hien | Nghe | 11CB7(3), | 3 |
| Nguyễn T K Sương | Sinh hoat | 10A4(1), | 1 |
| Nguyễn T K Sương | Vat ly | 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2), 11A5(2), | 8 |
| Tạ đăng Minh | Vat ly | 12A1(3), 12A2(3), | 6 |
| Nguyễn T P Linh | Vat ly | 12CB4(2), 12CB6(2), 12CB7(2), OL1(2), | 8 |
| Nguyễn T P Linh | BD LY | 11CB1(2), 12CB4(3), 12CB6(1), | 6 |
| Trần T D Thúy(L) | Vat ly | 10CB3(2), 10CB4(2), 10CB5(2), | 6 |
| Trần T D Thúy(L) | BD LY | 11CB2(1), | 1 |
| Hồ Hoa Lý | Sinh hoat | 10CB6(1), | 1 |
| Hồ Hoa Lý | Vat ly | 10CB2(2), 10CB6(2), 10CB7(2), | 6 |
| Hồ Hoa Lý | BD LY | 10CB6(2), | 2 |
| Nguyễn V D Lam | Vat ly | 12A3(6), 12A4(3), 12A5(6), 12CB3(3), | 18 |
| Nguyễn V D Lam | BD LY | 11CB3(1), 11CB4(1), | 2 |
| Trần Huy Vũ | Vat ly | 11A3(2), 11A4(2), LL1(3), | 7 |
| Trần Huy Vũ | BD LY | 11A4(2), | 2 |
| Hà Tấn Phúc | Sinh hoat | 10CB9(1), | 1 |
| Hà Tấn Phúc | Vat ly | 10CB8(2), 10CB9(2), 10B1(2), 10B2(2), | 8 |
| H Thị Nguyệt Quế | Sinh hoat | 10A6(1), | 1 |
| H Thị Nguyệt Quế | Vat ly | 10A6(2), | 2 |
| H Thị Nguyệt Quế | Nghe | 11CB5(3), 11CB6(3), | 6 |
| Hồ Thành Tráng | Sinh hoat | 10CB1(1), | 1 |
| Hồ Thành Tráng | Vat ly | 10A5(2), 10CB1(2), 10C10(2), | 6 |
| Hồ Thành Tráng | BD LY | 10CB1(2), 10C10(2), | 4 |
| Lê Mộng HùngKT | KTCN | 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), | 4 |
| Lê Trung Nghĩa | Sinh hoat | 10A1(1), | 1 |
| Lê Trung Nghĩa | Vat ly | 10A1(2), | 2 |
| Lê Trung Nghĩa | BD LY | 12CB1(3), 12CB5(3), | 6 |
| Ho Thi Xuan Thu | Vat ly | 11A2(2), | 2 |
| Ho Thi Xuan Thu | BD LY | 11A1(2), | 2 |
| Nguyễn Văn Ngợi | Hoa hoc | 10C10(2), | 2 |
| Nguyễn Văn Ngợi | BD HOA | 10C10(1), | 1 |
| Võ Công Răng | Sinh hoat | 10CB4(1), | 1 |
| Võ Công Răng | Hoa hoc | 10CB1(2), 10CB2(2), 10CB3(2), 10CB4(2), 10CB5(2), | 10 |
| Võ Công Răng | BD HOA | 10CB2(2), 10CB3(2), 10CB4(2), 10CB5(2), | 8 |
| Trần Thúy Liễu | Hoa hoc | 11A4(2), 11A5(2), 12A3(6), | 10 |
| Trần Thúy Liễu | BD HOA | 12CB5(2), 12CB6(1), | 3 |
| Lê Thị Thúy | Hoa hoc | 12A2(3), 12A5(2), 12CB6(2), 12CB7(2), OH2(2), | 11 |
| Lê Thị Thúy | BD HOA | 11CB5(2), 11CB6(2), 12CB7(1), | 5 |
| Trần Thanh Thúy | Hoa hoc | 10CB6(2), 10CB7(2), 10CB8(2), 10CB9(2), | 8 |
| Trần Thanh Thúy | BD HOA | 10CB6(1), 10CB7(2), 10CB8(2), | 5 |
| Trần Hoàng Minh | Hoa hoc | 12CB2(2), 12CB4(2), OH1(2), | 6 |
| Trần Hoàng Minh | BD HOA | 11CB1(1), 11CB7(1), 12CB1(1), 12CB4(2), | 5 |
| Nguyễn Thị KPhượng | Hoa hoc | 11A2(2), 12CB3(4), | 6 |
| Nguyễn Thị KPhượng | BD HOA | 12CB2(1), | 1 |
| Trần Thị Kim Như | Sinh hoat | 11A3(1), | 1 |
| Trần Thị Kim Như | Hoa hoc | 10A3(3), 10A6(3), 11A3(2), 12C(2), 12CB1(2), | 12 |
| Trần Thị Kim Như | BD HOA | 12C(1), | 1 |
| Tran Thi Anh Thu | Hoa hoc | 10A4(3), 10A5(3), | 6 |
| Tran Thi Anh Thu | BD HOA | 11CB2(1), 11CB4(2), | 3 |
| Lê Tr đức Trọng | Hoa hoc | 10A1(3), 10A2(3), 12A1(3), | 9 |
| Lê Tr đức Trọng | BD HOA | 12A2(1), | 1 |
| Nguyễn Kinh Kha | BD SINH | 11CB6(1), 12A3(1), 12A4(1), | 3 |
| Võ Quốc K Thi | Sinh vat | 10CB1(1), 10CB2(1), 10CB3(1), | 3 |
| Võ Quốc K Thi | KTNN | 10CB7(1), 10CB8(1), 10CB9(1), 10C10(1), | 4 |
| Võ Quốc K Thi | BD SINH | 10CB2(1), | 1 |
| Huỳnh M Hương | Sinh vat | 10CB4(1), 10CB5(1), 10CB6(1), 12A1(3), | 6 |
| Huỳnh M Hương | BD SINH | 10CB4(1), 10CB5(1), 10CB6(1), 12A2(2), 12CB1(1), 12CB7(1), | 7 |
| Phùng T C Liên | Sinh hoat | 10A3(1), | 1 |
| Phùng T C Liên | Sinh vat | 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10A6(2), | 8 |
| Phùng T C Liên | BD SINH | 12CB5(2), 12CB6(1), | 3 |
| Sương.S | Sinh hoat | 11A4(1), | 1 |
| Sương.S | Sinh vat | 10A4(2), 10A5(2), 11A4(2), | 6 |
| Sương.S | KTNN | 10A2(1), 10A3(1), | 2 |
| Trần Thị Thúy Nga | Sinh vat | 10CB7(1), 10CB8(1), 10CB9(1), 10C10(1), | 4 |
| Trần Thị Thúy Nga | KTNN | 10CB1(1), 10CB2(1), 10CB3(1), 10CB4(1), 10CB5(1), 10CB6(1), | 6 |
| Trần Thị Thúy Nga | BD SINH | 10CB7(1), 10CB8(1), 10C10(1), 12CB2(1), 12CB4(1), | 5 |
| Nguyễn T T TrangKT | Sinh hoat | 10A5(1), | 1 |
| Nguyễn T T TrangKT | Sinh vat | 11A2(2), 11A3(2), 11A5(2), 10B1(1), 10B2(1), | 8 |
| Nguyễn T T TrangKT | KTNN | 10A1(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), | 4 |
| Nguyễn T T TrangKT | BD SINH | 11A2(1), | 1 |
| đoàn Thị Oanh | Van hoc | 10A1(3), 10CB3(3), 10CB4(3), | 9 |
| đoàn Thị Oanh | BD VAN | 10A1(1), | 1 |
| Lê Thị Hoa | Van hoc | 10A4(3), 10CB2(3), | 6 |
| Lê Thị Hoa | BD VAN | 10A4(1), | 1 |
| Nguyễn T L Chi | Van hoc | 11A5(4), 12A5(2), | 6 |
| Nguyễn T L Chi | BD VAN | 11A5(1), | 1 |
| Huỳnh T M Linh | Van hoc | 11A2(4), 12C(3), | 7 |
| Nguyễn H Phượng | BD VAN | 11A1(1), | 1 |
| Nguyễn T M Hạnh | Van hoc | 10CB5(3), 10CB9(3), 11A4(4), | 10 |
| Nguyễn T M Hạnh | BD VAN | 10CB9(1), | 1 |
| Nguyễn T đ Trang | Sinh hoat | 10CB8(1), | 1 |
| Nguyễn T đ Trang | Van hoc | 10A2(3), 10A6(3), 10CB8(3), 11A3(4), 10B2(3), | 16 |
| Nguyễn T đ Trang | BD VAN | 10A2(1), 10A6(1), 11A3(1), | 3 |
| Nguyen Thi Tham | Van hoc | 10A5(3), 10CB1(3), 10C10(3), | 9 |
| Thanh | Van hoc | 10A3(3), 10CB6(3), 10CB7(3), | 9 |
| Thanh | BD VAN | 10A3(1), | 1 |
| Phạm T N An | Lich su | 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10CB1(1), 10CB2(1), 10CB3(1), 10CB4(1), 10CB9(1), 10C10(1), | 9 |
| Lại T N Tuyền | Lich su | 11A2(1), 11A3(1), | 2 |
| Trần Ngọc Trường | Lich su | 10CB7(1), 10CB8(1), 10B1(2), 10B2(2), | 6 |
| Nguyễn T T Ngọc | Lich su | 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10CB5(1), 10CB6(1), | 5 |
| Tươi.Sử | Lich su | 11A4(1), 11A5(1), | 2 |
| Nguyễn ánh Hồng | Dia ly | 10A1(2), 10A2(2), 10C10(2), | 6 |
| Trần Thanh Thùy | Dia ly | 10A3(2), 10A4(2), 10CB1(2), 10CB2(2), 10CB3(2), 10CB4(2), | 12 |
| Nguyễn T T Trinh | Dia ly | 10CB5(2), 10CB6(2), 10CB9(2), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 10B1(2), 10B2(2), | 14 |
| Huỳnh Thị Thu | Sinh hoat | 10CB7(1), | 1 |
| Huỳnh Thị Thu | Dia ly | 10A5(2), 10A6(2), 10CB7(2), 10CB8(2), | 8 |
| Bùi Thị Hồng | BD AVAN | 11CB5(2), 11CB6(1), | 3 |
| Võ D Th Trang | Ngoai ngu | 12A3(2), 12CB6(4), | 6 |
| Võ D Th Trang | BD AVAN | 12A3(1), | 1 |
| Kiều Ngọc Lang | Ngoai ngu | 11A2(3), | 3 |
| Kiều Ngọc Lang | BD AVAN | 11A2(2), 12CB1(2), | 4 |
| Trần K Phượng | Ngoai ngu | 12A5(2), 12C(2), | 4 |
| Mai Thị Tiếp | Sinh hoat | 11A5(1), | 1 |
| Mai Thị Tiếp | Ngoai ngu | 10CB8(3), 11A4(3), 11A5(3), | 9 |
| Mai Thị Tiếp | BD AVAN | 11A4(1), 11A5(1), | 2 |
| Lê Thị Hải Yến | Ngoai ngu | 10A1(3), 10CB1(3), 10C10(3), | 9 |
| Lê Thị Hải Yến | BD AVAN | 10CB9(1), 12CB5(1), | 2 |
| Trần Quốc Vinh | Ngoai ngu | 10CB7(3), 10CB9(3), 11A3(3), | 9 |
| Trần Quốc Vinh | BD AVAN | 11A3(1), 11CB7(2), | 3 |
| Trần Ngọc Vui | Sinh hoat | 10CB3(1), | 1 |
| Trần Ngọc Vui | Ngoai ngu | 10CB2(3), 10CB3(3), | 6 |
| Trần Ngọc Vui | BD AVAN | 12A4(1), 12CB4(2), | 3 |
| Ta Dang Duy | Sinh hoat | 10B2(1), | 1 |
| Ta Dang Duy | Ngoai ngu | 10A4(3), 10A5(3), 10A6(3), 10B1(3), 10B2(3), | 15 |
| Ta Dang Duy | BD AVAN | 10A5(1), 11CB4(2), | 3 |
| Le T DTrang | Ngoai ngu | 10A2(3), 10A3(3), 10CB4(3), 10CB5(3), 10CB6(3), | 15 |
| Nguyễn T H Thanh | Sinh hoat | 10C10(1), | 1 |
| Nguyễn T H Thanh | GDCD | 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10CB8(1), 10CB9(1), 10C10(1), | 9 |
| Bùi Thị Hồng Lạc | GDCD | 10CB1(1), 10CB2(1), 10CB3(1), 10CB4(1), 10CB5(1), 10CB6(1), 10CB7(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), | 11 |
| Nguyen Minh Hoi | The duc | 12CB5(2), 12CB6(2), | 4 |
| Nguyen Minh Hoi | gd QUOC PH | 11CB4(2), 11CB5(2), | 4 |
| Huynh Thanh Viet | The duc | 12CB7(2), | 2 |
| Le Thanh Tuong | The duc | 12A1(2), 12A2(2), | 4 |
| Nguyen Tuan Oai | The duc | 12CB1(2), 12CB2(2), | 4 |
| Dinh Tien Dung | The duc | 12A5(2), 12C(2), | 4 |
| Nguyen Thanh Em | The duc | 11A1(2), 12A3(2), 12A4(2), | 6 |
| Nguyen Thanh Em | gd QUOC PH | 11A1(2), | 2 |
| Nguyen Pha Le | The duc | 11CB4(2), 11CB5(2), | 4 |
| Le Minh Tri | The duc | 11CB1(2), 11CB2(2), 11CB3(2), | 6 |
| Nguyen Hoang Vinh | The duc | 11CB6(2), 11CB7(2), 12CB3(2), 12CB4(2), | 8 |
| Nguyen Hoang Vinh | gd QUOC PH | 11CB1(2), 11CB2(2), 11CB3(2), 11CB6(2), 11CB7(2), | 10 |
| Tu | Tin hoc | 10B1(2), 10B2(2), | 4 |
| Phát_TH | Tin hoc | 10A5(2), 10A6(2), 10CB1(2), 10CB2(2), 10CB3(2), 10CB4(2), | 12 |
| Hương_T | Toan | 10CB3(3), 10CB9(3), 10C10(3), | 9 |
| Hương_T | BD TOAN | 10CB3(2), 10CB9(2), 10C10(2), | 6 |
| nguyen thi thuy trang | Toan | 10A4(4), | 4 |
| nguyen thi thuy trang | BD TOAN | 10A4(1), 12A3(1), 12CB1(1), | 3 |
| DUONG MINH HUNG | Toan | 10A5(4), | 4 |
| DUONG MINH HUNG | BD TOAN | 10A5(1), 12CB5(1), 12CB7(2), | 4 |
| An_H | Hoa hoc | 10B1(2), 10B2(2), | 4 |
| Chau Ngoc Binh | Sinh hoat | 10B1(1), | 1 |
| Chau Ngoc Binh | Van hoc | 10B1(3), | 3 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên